Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-477.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38C-211.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61K-362.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-333.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36K-301.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-430.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-444.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17A-407.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 26A-244.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 38A-666.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 65A-425.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15K-444.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38C-205.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 36K-233.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-955.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-614.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99A-888.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93C-177.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 20A-888.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19C-230.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47C-400.07 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84C-111.35 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61K-542.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-176.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-888.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 74C-131.11 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 66A-307.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-777.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-755.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51K-985.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |