Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-777.18 - Bắc Giang Xe Con -
70A-547.77 - Tây Ninh Xe Con -
17C-222.15 - Thái Bình Xe Tải -
61K-555.41 - Bình Dương Xe Con -
29K-140.00 - Hà Nội Xe Tải -
36K-277.70 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-666.59 - Đắk Lắk Xe Con -
70A-477.79 - Tây Ninh Xe Con -
51K-901.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93A-444.78 - Bình Phước Xe Con -
20C-312.22 - Thái Nguyên Xe Tải -
79A-502.22 - Khánh Hòa Xe Con -
19A-699.92 - Phú Thọ Xe Con -
43C-297.77 - Đà Nẵng Xe Tải -
51L-199.96 - Hồ Chí Minh Xe Con -
12A-222.56 - Lạng Sơn Xe Con -
74A-247.77 - Quảng Trị Xe Con -
30L-124.44 - Hà Nội Xe Con -
94A-111.40 - Bạc Liêu Xe Con -
19A-602.22 - Phú Thọ Xe Con -
20C-281.11 - Thái Nguyên Xe Tải -
93C-199.91 - Bình Phước Xe Tải -
12A-241.11 - Lạng Sơn Xe Con -
65C-237.77 - Cần Thơ Xe Tải -
83A-173.33 - Sóc Trăng Xe Con -
69C-091.11 - Cà Mau Xe Tải -
30L-900.07 - Hà Nội Xe Con -
34A-955.58 - Hải Dương Xe Con -
88A-811.17 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30L-091.11 - Hà Nội Xe Con -