Danh sách biển số đã đấu giá biển tứ quý
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
63C-200.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
28C-111.14 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
28C-111.17 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
60K-444.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
65A-444.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
34C-444.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
28A-222.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
26A-222.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
51L-444.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
17A-444.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
28C-100.00 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
28A-222.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
36C-444.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
51L-444.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
30L-444.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
93A-444.40 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
95A-111.10 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
62A-411.11 | - | Long An | Xe Con | - |
12A-222.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
18A-444.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
89C-300.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
89C-300.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
29K-444.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
84C-111.16 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
89A-444.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
34C-444.46 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
29K-333.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
98A-777.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
36C-444.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
36C-444.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |