Danh sách biển số đã đấu giá biển tứ quý
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-444.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17A-444.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63C-200.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 28C-111.14 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-111.17 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 60K-444.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-444.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36C-444.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-444.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-777.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-222.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 26A-222.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-444.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-100.00 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28A-222.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-444.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-300.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30L-444.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-444.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-444.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 84C-111.16 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 34C-444.46 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93A-444.40 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 12A-222.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 18A-444.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89C-300.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-444.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 95A-111.10 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 62A-411.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 29K-333.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |