Danh sách biển số đã đấu giá biển tứ quý

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-444.48 - Hà Nội Xe Tải -
84C-111.19 - Trà Vinh Xe Tải -
89A-444.48 - Hưng Yên Xe Con -
64C-111.14 - Vĩnh Long Xe Tải -
30L-444.41 - Hà Nội Xe Con -
73A-333.34 - Quảng Bình Xe Con -
98A-711.11 - Bắc Giang Xe Con -
36C-444.43 - Thanh Hóa Xe Tải -
70C-200.00 - Tây Ninh Xe Tải -
84C-111.10 - Trà Vinh Xe Tải -
65C-200.00 - Cần Thơ Xe Tải -
17A-444.48 - Thái Bình Xe Con -
36C-444.47 - Thanh Hóa Xe Tải -
24C-144.44 - Lào Cai Xe Tải -
38A-544.44 - Hà Tĩnh Xe Con -
15K-444.43 - Hải Phòng Xe Con -
36C-444.46 - Thanh Hóa Xe Tải -
17C-200.00 - Thái Bình Xe Tải -
51M-000.04 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
21C-100.00 - Yên Bái Xe Tải -
60C-666.64 - Đồng Nai Xe Tải -
51L-444.42 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99C-300.00 - Bắc Ninh Xe Tải -
64C-111.19 - Vĩnh Long Xe Tải -
20A-777.74 - Thái Nguyên Xe Con -
34C-444.40 - Hải Dương Xe Tải -
65A-444.45 - Cần Thơ Xe Con -
51L-444.40 - Hồ Chí Minh Xe Con -
64C-111.13 - Vĩnh Long Xe Tải -
48C-100.00 - Đắk Nông Xe Tải -