Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-884.44 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-437.77 - Long An Xe Con -
93A-499.92 - Bình Phước Xe Con -
30M-177.74 - Hà Nội Xe Con -
37K-555.48 - Nghệ An Xe Con -
76A-333.23 - Quảng Ngãi Xe Con -
15K-355.57 - Hải Phòng Xe Con -
63A-333.44 - Tiền Giang Xe Con -
99A-703.33 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-444.01 - Long An Xe Con -
24A-322.26 - Lào Cai Xe Con -
60K-513.33 - Đồng Nai Xe Con -
37K-321.11 - Nghệ An Xe Con -
36K-111.44 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-532.22 - Hà Nội Xe Con -
14A-999.72 - Quảng Ninh Xe Con -
93A-524.44 - Bình Phước Xe Con -
26B-022.20 - Sơn La Xe Khách -
21A-222.50 - Yên Bái Xe Con -
14B-055.54 - Quảng Ninh Xe Khách -
77C-264.44 - Bình Định Xe Tải -
51D-943.33 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62C-222.10 - Long An Xe Tải -
38C-244.49 - Hà Tĩnh Xe Tải -
60K-433.39 - Đồng Nai Xe Con -
48B-014.44 - Đắk Nông Xe Khách -
29K-174.44 - Hà Nội Xe Tải -
71A-173.33 - Bến Tre Xe Con -
65A-520.00 - Cần Thơ Xe Con -
76C-174.44 - Quảng Ngãi Xe Tải -