Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
47A-844.46 - Đắk Lắk Xe Con -
14K-000.83 - Quảng Ninh Xe Con -
93A-444.49 - Bình Phước Xe Con -
67A-275.55 - An Giang Xe Con -
20A-764.44 - Thái Nguyên Xe Con -
81D-014.44 - Gia Lai Xe tải van -
18C-155.56 - Nam Định Xe Tải -
83A-161.11 - Sóc Trăng Xe Con -
64C-111.59 - Vĩnh Long Xe Tải -
86C-211.19 - Bình Thuận Xe Tải -
85A-150.00 - Ninh Thuận Xe Con -
28A-230.00 - Hòa Bình Xe Con -
18C-157.77 - Nam Định Xe Tải -
30M-311.10 - Hà Nội Xe Con -
64A-165.55 - Vĩnh Long Xe Con -
43A-781.11 - Đà Nẵng Xe Con -
88A-792.22 - Vĩnh Phúc Xe Con -
68A-333.44 - Kiên Giang Xe Con -
19A-543.33 - Phú Thọ Xe Con -
20A-762.22 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-391.11 - Đồng Nai Xe Con -
98A-888.20 - Bắc Giang Xe Con -
30L-555.71 - Hà Nội Xe Con -
51L-888.53 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-281.11 - An Giang Xe Con -
26A-214.44 - Sơn La Xe Con -
30M-111.04 - Hà Nội Xe Con -
81A-411.18 - Gia Lai Xe Con -
68A-317.77 - Kiên Giang Xe Con -
92A-444.60 - Quảng Nam Xe Con -