Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-334.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-443.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 95A-141.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51L-165.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64C-117.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 60K-489.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-507.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-192.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-387.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-791.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 85A-116.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 83A-172.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 75A-314.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-697.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-701.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-241.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94C-072.79 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 23A-143.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 79A-473.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92A-357.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 64A-162.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 43A-778.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49C-332.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 85A-114.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 83A-170.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 75A-359.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-609.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-404.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-445.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94A-095.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |