Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-434.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-472.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-249.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-584.84 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15C-464.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 71C-118.18 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25C-049.49 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 75A-372.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72C-272.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 34C-443.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60K-674.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-313.11 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-429.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-458.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-565.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 74C-145.14 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 47A-851.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 89A-484.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-203.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-070.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-191.19 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 48D-010.16 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93A-515.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15C-444.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 60C-758.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36K-202.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51D-917.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-146.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 11A-120.20 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 62A-416.16 | - | Long An | Xe Con | - |