Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-943.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-716.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36K-242.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-210.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51M-017.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-060.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-963.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-252.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20C-321.32 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 95A-114.14 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 43A-959.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38C-243.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 15K-477.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-413.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 84A-151.56 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-969.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-326.26 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30L-670.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-403.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-357.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-493.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 65C-258.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 38A-604.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12C-124.24 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51L-939.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-838.34 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79C-217.17 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 88A-818.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-574.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-707.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |