Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-307.77 - Hưng Yên Xe Tải -
18A-510.00 - Nam Định Xe Con -
88A-733.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
98A-712.22 - Bắc Giang Xe Con -
68C-177.74 - Kiên Giang Xe Tải -
11C-088.87 - Cao Bằng Xe Tải -
68C-177.75 - Kiên Giang Xe Tải -
99A-888.50 - Bắc Ninh Xe Con -
61K-555.98 - Bình Dương Xe Con -
88A-654.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
61K-280.00 - Bình Dương Xe Con -
30M-111.54 - Hà Nội Xe Con -
82A-155.57 - Kon Tum Xe Con -
21C-111.76 - Yên Bái Xe Tải -
11D-010.00 - Cao Bằng Xe tải van -
51E-316.66 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
37C-484.44 - Nghệ An Xe Tải -
65A-440.00 - Cần Thơ Xe Con -
30M-364.44 - Hà Nội Xe Con -
88A-774.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
98A-702.22 - Bắc Giang Xe Con -
60D-022.26 - Đồng Nai Xe tải van -
82D-011.14 - Kon Tum Xe tải van -
88D-022.28 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
60K-544.45 - Đồng Nai Xe Con -
89A-444.22 - Hưng Yên Xe Con -
30L-111.65 - Hà Nội Xe Con -
51K-874.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72C-222.08 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
98A-666.44 - Bắc Giang Xe Con -