Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-302.22 - Hưng Yên Xe Tải -
26A-222.45 - Sơn La Xe Con -
88C-278.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
68C-177.75 - Kiên Giang Xe Tải -
99A-888.50 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-467.77 - Hưng Yên Xe Con -
61K-555.98 - Bình Dương Xe Con -
86C-190.00 - Bình Thuận Xe Tải -
88A-657.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
61K-280.00 - Bình Dương Xe Con -
30M-111.54 - Hà Nội Xe Con -
82C-088.83 - Kon Tum Xe Tải -
61K-544.48 - Bình Dương Xe Con -
21C-111.76 - Yên Bái Xe Tải -
11D-010.00 - Cao Bằng Xe tải van -
89A-412.22 - Hưng Yên Xe Con -
37C-481.11 - Nghệ An Xe Tải -
61K-280.00 - Bình Dương Xe Con -
36C-444.67 - Thanh Hóa Xe Tải -
30M-364.44 - Hà Nội Xe Con -
88C-277.72 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
60D-022.26 - Đồng Nai Xe tải van -
82A-134.44 - Kon Tum Xe Con -
88D-022.28 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
36C-497.77 - Thanh Hóa Xe Tải -
90A-255.58 - Hà Nam Xe Con -
60K-680.00 - Đồng Nai Xe Con -
20A-866.62 - Thái Nguyên Xe Con -
12D-011.10 - Lạng Sơn Xe tải van -
60K-555.80 - Đồng Nai Xe Con -