Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36B-050.55 - Thanh Hóa Xe Khách -
74C-124.24 - Quảng Trị Xe Tải -
37C-583.83 - Nghệ An Xe Tải -
36K-240.40 - Thanh Hóa Xe Con -
19A-696.93 - Phú Thọ Xe Con -
51M-252.51 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
74A-247.47 - Quảng Trị Xe Con -
35C-184.84 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-262.64 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-964.64 - Hà Nội Xe Con -
51L-971.71 - Hồ Chí Minh Xe Con -
20A-843.43 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-347.47 - Đồng Nai Xe Con -
51N-080.87 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-613.13 - Hà Nội Xe Con -
19A-742.74 - Phú Thọ Xe Con -
99A-649.49 - Bắc Ninh Xe Con -
93A-484.86 - Bình Phước Xe Con -
35C-148.48 - Ninh Bình Xe Tải -
30M-151.53 - Hà Nội Xe Con -
51M-154.54 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
20A-834.34 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-305.30 - Hà Nội Xe Con -
30M-191.95 - Hà Nội Xe Con -
68C-171.77 - Kiên Giang Xe Tải -
36B-050.54 - Thanh Hóa Xe Khách -
98A-909.04 - Bắc Giang Xe Con -
20A-854.54 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-234.23 - Hà Nội Xe Tải -
51L-868.62 - Hồ Chí Minh Xe Con -