Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35A-437.77 - Ninh Bình Xe Con -
47A-800.07 - Đắk Lắk Xe Con -
23C-077.79 - Hà Giang Xe Tải -
14A-870.00 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-672.22 - Bắc Giang Xe Con -
14K-033.34 - Quảng Ninh Xe Con -
51L-688.82 - Hồ Chí Minh Xe Con -
90A-222.00 - Hà Nam Xe Con -
67B-027.77 - An Giang Xe Khách -
29K-173.33 - Hà Nội Xe Tải -
74C-144.41 - Quảng Trị Xe Tải -
47A-684.44 - Đắk Lắk Xe Con -
15K-444.29 - Hải Phòng Xe Con -
51M-050.00 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
14A-999.74 - Quảng Ninh Xe Con -
47A-864.44 - Đắk Lắk Xe Con -
98A-899.90 - Bắc Giang Xe Con -
70A-555.81 - Tây Ninh Xe Con -
66A-243.33 - Đồng Tháp Xe Con -
35A-407.77 - Ninh Bình Xe Con -
14A-999.10 - Quảng Ninh Xe Con -
38C-211.19 - Hà Tĩnh Xe Tải -
36K-255.59 - Thanh Hóa Xe Con -
72C-277.74 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
72A-731.11 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
67A-333.96 - An Giang Xe Con -
30L-888.10 - Hà Nội Xe Con -
29K-333.95 - Hà Nội Xe Tải -
17A-444.49 - Thái Bình Xe Con -
61K-522.24 - Bình Dương Xe Con -