Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-643.33 - Vĩnh Phúc Xe Con -
48C-122.28 - Đắk Nông Xe Tải -
30L-864.44 - Hà Nội Xe Con -
51M-244.43 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
36C-497.77 - Thanh Hóa Xe Tải -
76A-333.83 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-730.00 - Hà Nội Xe Con -
25A-070.00 - Lai Châu Xe Con -
30M-244.41 - Hà Nội Xe Con -
51L-888.42 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-306.66 - Bình Dương Xe Con -
36K-211.19 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-333.21 - Hà Nội Xe Tải -
89A-555.14 - Hưng Yên Xe Con -
97D-011.17 - Bắc Kạn Xe tải van -
73A-331.11 - Quảng Bình Xe Con -
30M-122.24 - Hà Nội Xe Con -
29K-463.33 - Hà Nội Xe Tải -
37K-222.47 - Nghệ An Xe Con -
34C-433.32 - Hải Dương Xe Tải -
30L-514.44 - Hà Nội Xe Con -
15K-333.85 - Hải Phòng Xe Con -
99A-684.44 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-455.58 - Long An Xe Con -
60K-487.77 - Đồng Nai Xe Con -
29K-399.94 - Hà Nội Xe Tải -
36K-155.57 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-124.44 - Hà Nội Xe Con -
63C-203.33 - Tiền Giang Xe Tải -
67A-333.20 - An Giang Xe Con -