Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-484.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 35B-025.25 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 61K-505.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14K-040.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 86C-212.13 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 36K-247.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19C-278.27 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 62C-200.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 61K-402.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-212.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 17B-030.37 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 30M-303.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-437.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-347.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78A-224.22 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 17A-503.50 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 92C-261.61 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 12A-262.65 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 84C-127.27 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 98C-393.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 79C-212.15 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 19C-244.24 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 97C-050.53 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 64A-174.74 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73B-020.25 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 92A-434.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-212.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-444.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-060.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-542.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |