Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-555.49 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17C-222.43 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 84C-111.57 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 70A-501.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-633.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-762.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-500.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-444.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 63C-233.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 97C-040.00 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 74A-240.00 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 69A-163.33 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 93C-200.05 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 19A-562.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14K-000.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 22D-011.12 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 30L-064.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-833.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 94A-111.64 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 23A-170.00 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 86A-333.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19A-666.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-299.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47A-666.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88C-317.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61K-555.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-444.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 64C-117.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98C-377.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 65A-511.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |