Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-094.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-407.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14A-894.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-521.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-980.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 12C-118.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 66A-252.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 48A-221.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 17B-030.79 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 74A-233.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-408.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-772.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-677.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12A-214.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36A-958.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62C-191.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 48A-212.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 37K-312.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-474.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14A-807.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-781.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-702.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-697.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-428.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12A-229.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 30K-944.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-980.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-871.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-231.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14A-937.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |