Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-641.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-427.27 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 68A-325.25 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-751.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-242.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23C-090.95 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 43D-015.15 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 30L-407.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-414.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-215.15 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-505.07 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-080.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-860.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65A-457.57 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-784.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-696.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51E-353.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 15C-484.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 93A-463.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-245.45 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30L-510.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-541.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-474.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 28C-124.12 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 22A-280.80 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 78A-181.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 93A-515.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-404.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |