Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
67A-281.11 - An Giang Xe Con -
26A-214.44 - Sơn La Xe Con -
30M-111.04 - Hà Nội Xe Con -
81A-411.18 - Gia Lai Xe Con -
68A-317.77 - Kiên Giang Xe Con -
92A-444.60 - Quảng Nam Xe Con -
48A-213.33 - Đắk Nông Xe Con -
97A-099.97 - Bắc Kạn Xe Con -
51M-099.93 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
18A-444.06 - Nam Định Xe Con -
88C-322.24 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
79B-044.43 - Khánh Hòa Xe Khách -
89A-444.96 - Hưng Yên Xe Con -
29K-477.70 - Hà Nội Xe Tải -
72C-222.85 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
88A-653.33 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60C-775.55 - Đồng Nai Xe Tải -
30K-940.00 - Hà Nội Xe Con -
61K-499.97 - Bình Dương Xe Con -
71A-222.77 - Bến Tre Xe Con -
37C-533.38 - Nghệ An Xe Tải -
36C-466.69 - Thanh Hóa Xe Tải -
30M-333.95 - Hà Nội Xe Con -
30L-152.22 - Hà Nội Xe Con -
60C-777.37 - Đồng Nai Xe Tải -
51L-447.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
70A-600.08 - Tây Ninh Xe Con -
43A-897.77 - Đà Nẵng Xe Con -
81A-462.22 - Gia Lai Xe Con -
36C-444.99 - Thanh Hóa Xe Tải -