Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-388.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-265.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-774.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 17A-444.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-631.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-147.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-944.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-360.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43C-283.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 47A-674.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60C-777.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37K-555.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-655.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 89A-533.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-306.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-555.43 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-133.35 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 34C-444.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 12A-247.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 29K-333.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-513.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93C-200.07 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 19A-733.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-953.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 74A-241.11 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 99A-822.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-167.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-311.18 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 20A-777.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-444.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |