Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35A-444.85 - Ninh Bình Xe Con -
64C-114.44 - Vĩnh Long Xe Tải -
99C-333.80 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-933.34 - Hải Dương Xe Con -
98B-044.42 - Bắc Giang Xe Khách -
49A-674.44 - Lâm Đồng Xe Con -
14A-884.44 - Quảng Ninh Xe Con -
48A-205.55 - Đắk Nông Xe Con -
30M-111.90 - Hà Nội Xe Con -
27A-134.44 - Điện Biên Xe Con -
35A-380.00 - Ninh Bình Xe Con -
64A-211.14 - Vĩnh Long Xe Con -
98A-777.15 - Bắc Giang Xe Con -
14A-999.62 - Quảng Ninh Xe Con -
21C-111.61 - Yên Bái Xe Tải -
30M-240.00 - Hà Nội Xe Con -
47C-411.18 - Đắk Lắk Xe Tải -
15K-272.22 - Hải Phòng Xe Con -
88C-265.55 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
60C-666.33 - Đồng Nai Xe Tải -
30M-110.00 - Hà Nội Xe Con -
60K-692.22 - Đồng Nai Xe Con -
11C-087.77 - Cao Bằng Xe Tải -
30M-300.06 - Hà Nội Xe Con -
79A-555.74 - Khánh Hòa Xe Con -
36C-488.89 - Thanh Hóa Xe Tải -
88A-641.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-266.60 - Thanh Hóa Xe Con -
49C-399.97 - Lâm Đồng Xe Tải -
61K-274.44 - Bình Dương Xe Con -