Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-815.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-848.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-547.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-296.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-844.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-734.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36A-948.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-170.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-189.79 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 48A-234.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 84C-111.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 14A-804.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-152.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-114.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 20A-676.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-837.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-608.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15C-486.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 12A-247.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36A-970.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-904.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-720.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 78C-741.39 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 22A-219.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 62A-394.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-498.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-737.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-325.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-707.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 78A-193.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |