Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-277.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72A-731.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-333.96 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30L-888.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-333.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-444.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-522.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-888.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-371.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93C-182.22 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 20A-877.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-492.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-444.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-233.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15C-451.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 84C-111.24 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51L-999.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-011.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-088.83 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 86A-333.90 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19A-688.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-788.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-104.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-144.43 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 86A-274.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 84B-022.23 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 51D-999.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-466.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 43A-805.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81C-287.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |