Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-040.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:45
|
| 51M-229.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:45
|
| 60B-078.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99C-326.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90A-275.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-017.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-571.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-678.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-141.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-321.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-560.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-294.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65C-236.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 78A-220.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21A-219.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-310.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-627.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93C-198.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89A-519.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35A-449.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 18A-481.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-877.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-946.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-013.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-578.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-820.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-687.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-747.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22A-258.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-178.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|