Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-377.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:45
|
| 51L-642.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:45
|
| 25C-062.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-561.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65A-512.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 86A-327.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 84B-016.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-851.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98C-371.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-042.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-604.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-090.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-439.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-577.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93C-203.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 74C-137.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-311.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76B-030.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-317.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 68D-007.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-932.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65C-228.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-757.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75A-387.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-105.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-764.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70D-013.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89B-022.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 26A-227.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-144.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|