Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-024.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-285.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34A-759.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-696.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-762.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-402.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-059.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-597.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 25C-052.39 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 48C-102.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 36K-248.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-415.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11C-070.79 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51L-534.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-801.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-676.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-787.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-608.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-311.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-207.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-304.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-406.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-465.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-316.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-711.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12A-231.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 66A-241.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-759.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-997.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-582.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |