Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-272.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 43A-825.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 22D-010.13 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 79C-232.31 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30M-137.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-727.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72C-222.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 23C-078.78 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-081.81 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 49A-602.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-401.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 22A-205.05 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24D-011.01 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 30K-939.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-871.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-405.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35C-149.49 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 49A-767.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 12B-017.17 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 29K-343.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-534.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-380.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-840.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-429.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-946.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37K-545.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-540.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35A-432.32 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-202.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-271.71 | - | Hà Nam | Xe Con | - |