Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-160.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-969.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84A-151.56 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 73C-161.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 20C-323.29 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 78A-212.19 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-541.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47C-409.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89A-484.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-525.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 22C-114.14 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 37C-515.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89C-323.23 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-404.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65A-401.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77D-010.14 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 75A-364.64 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 86C-202.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60K-672.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-565.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-572.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-456.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 21C-101.08 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 61K-539.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-828.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 27A-132.13 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 30L-973.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-205.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-517.51 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-230.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |