Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-176.76 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51N-154.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-252.58 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 81C-294.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 43A-898.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-353.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37K-404.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30L-220.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-227.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 47C-414.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.26 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 98A-788.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-304.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93C-202.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 77D-010.16 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 30L-946.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-708.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 92A-363.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 66A-262.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51M-070.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-656.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48C-101.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 43A-884.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-757.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 81C-260.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51L-919.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-626.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34C-383.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-585.87 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36K-035.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |