Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
74C-144.42 - Quảng Trị Xe Tải -
38A-666.30 - Hà Tĩnh Xe Con -
65A-444.00 - Cần Thơ Xe Con -
70A-555.48 - Tây Ninh Xe Con -
30L-800.06 - Hà Nội Xe Con -
85C-080.00 - Ninh Thuận Xe Tải -
61K-304.44 - Bình Dương Xe Con -
98A-894.44 - Bắc Giang Xe Con -
77A-334.44 - Bình Định Xe Con -
17C-222.46 - Thái Bình Xe Tải -
51N-111.70 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15C-450.00 - Hải Phòng Xe Tải -
61K-566.60 - Bình Dương Xe Con -
30L-442.22 - Hà Nội Xe Con -
29K-444.01 - Hà Nội Xe Tải -
81A-455.50 - Gia Lai Xe Con -
70A-484.44 - Tây Ninh Xe Con -
51K-950.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-666.41 - Đồng Nai Xe Con -
93A-441.11 - Bình Phước Xe Con -
93B-022.27 - Bình Phước Xe Khách -
43A-888.45 - Đà Nẵng Xe Con -
51D-925.55 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
12A-222.44 - Lạng Sơn Xe Con -
86A-284.44 - Bình Thuận Xe Con -
94A-111.91 - Bạc Liêu Xe Con -
19A-548.88 - Phú Thọ Xe Con -
20C-277.79 - Thái Nguyên Xe Tải -
28A-200.00 - Hòa Bình Xe Con -
51L-430.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -