Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-524.44 - Đồng Nai Xe Con -
30K-870.00 - Hà Nội Xe Con -
34A-755.56 - Hải Dương Xe Con -
24C-149.99 - Lào Cai Xe Tải -
99A-714.44 - Bắc Ninh Xe Con -
84C-111.89 - Trà Vinh Xe Tải -
60K-666.53 - Đồng Nai Xe Con -
30L-027.77 - Hà Nội Xe Con -
34A-777.33 - Hải Dương Xe Con -
36K-000.14 - Thanh Hóa Xe Con -
92A-444.14 - Quảng Nam Xe Con -
63A-333.50 - Tiền Giang Xe Con -
67A-314.44 - An Giang Xe Con -
76C-177.75 - Quảng Ngãi Xe Tải -
27C-077.75 - Điện Biên Xe Tải -
81A-401.11 - Gia Lai Xe Con -
49C-333.57 - Lâm Đồng Xe Tải -
19C-277.72 - Phú Thọ Xe Tải -
51L-254.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
64C-137.77 - Vĩnh Long Xe Tải -
51L-152.22 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49C-349.99 - Lâm Đồng Xe Tải -
76A-333.50 - Quảng Ngãi Xe Con -
14C-409.99 - Quảng Ninh Xe Tải -
22A-224.44 - Tuyên Quang Xe Con -
30K-444.39 - Hà Nội Xe Con -
61K-533.38 - Bình Dương Xe Con -
51L-284.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-293.33 - Bình Dương Xe Con -
14A-904.44 - Quảng Ninh Xe Con -