Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-111.45 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 81A-444.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61C-555.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61K-414.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-877.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72C-277.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 29D-566.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51L-655.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-333.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-444.74 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 78B-022.28 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 29K-477.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 63A-333.14 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 99C-333.41 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-555.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-133.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-321.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-461.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 64C-111.14 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 76A-333.53 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-333.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-444.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 14C-411.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 23A-147.77 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 15K-444.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51K-872.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-277.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 21B-014.44 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 74C-144.48 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 15K-511.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |