Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-519.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17D-015.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 94A-108.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-694.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66B-022.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70A-566.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 97D-010.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-326.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-071.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-844.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67A-344.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-707.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-727.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-110.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99D-025.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-387.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-727.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-837.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-871.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90D-008.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-991.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-280.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98C-363.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-936.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-727.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81B-027.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-641.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-213.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-362.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-294.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|