Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84A-118.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 82A-127.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 14D-031.79 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-164.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93C-175.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34A-790.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-701.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-240.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-770.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-429.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84A-129.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-270.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83B-024.79 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 37K-321.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 97A-077.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 93A-409.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20C-276.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 66A-257.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-753.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-590.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-232.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-274.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62A-444.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93C-182.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 11A-112.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 34A-774.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66A-227.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30L-344.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-693.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-584.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |