Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37D-048.04 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 61K-248.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43B-064.64 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 51N-141.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-707.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-970.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-442.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64C-114.14 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 37D-050.51 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 12A-272.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 38A-548.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29K-455.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12A-241.41 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 30M-249.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-182.82 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 97A-080.89 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 19A-757.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 79A-545.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 73B-020.24 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 34C-434.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19C-216.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15K-475.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-630.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-131.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-267.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99D-020.22 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 79A-520.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-616.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-494.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30M-040.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |