Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49A-777.81 - Lâm Đồng Xe Con -
43A-900.07 - Đà Nẵng Xe Con -
81A-444.85 - Gia Lai Xe Con -
30M-000.48 - Hà Nội Xe Con -
62C-220.00 - Long An Xe Tải -
34A-888.72 - Hải Dương Xe Con -
51M-222.09 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
49C-390.00 - Lâm Đồng Xe Tải -
29K-111.86 - Hà Nội Xe Tải -
34A-900.06 - Hải Dương Xe Con -
37K-351.11 - Nghệ An Xe Con -
95A-111.49 - Hậu Giang Xe Con -
95A-137.77 - Hậu Giang Xe Con -
15C-444.77 - Hải Phòng Xe Tải -
93A-500.08 - Bình Phước Xe Con -
51N-000.64 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-845.55 - Hà Nội Xe Con -
34A-740.00 - Hải Dương Xe Con -
51M-111.40 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
68C-160.00 - Kiên Giang Xe Tải -
51M-054.44 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-299.92 - Quảng Ngãi Xe Con -
30M-322.25 - Hà Nội Xe Con -
93A-484.44 - Bình Phước Xe Con -
74A-277.75 - Quảng Trị Xe Con -
37K-488.82 - Nghệ An Xe Con -
34A-761.11 - Hải Dương Xe Con -
38A-544.44 - Hà Tĩnh Xe Con -
60C-777.98 - Đồng Nai Xe Tải -
24A-247.77 - Lào Cai Xe Con -