Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-582.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29D-566.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51L-655.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-204.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 64A-163.33 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68C-166.69 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 20A-777.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66A-241.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-277.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-321.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-461.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99C-333.84 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-111.14 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98C-333.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 20A-777.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48A-201.11 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29K-444.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-055.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-422.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-411.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-333.03 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-333.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51K-872.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-640.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 68C-177.76 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 20A-777.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-333.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-944.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-487.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |