Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-293.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-223.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-693.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-517.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98C-396.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75A-388.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48C-109.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-163.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-945.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-132.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-183.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73A-357.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63C-226.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 85D-006.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-722.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72C-235.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-892.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-180.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-450.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60D-019.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-903.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35A-447.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92B-036.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-470.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-653.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-327.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-707.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-140.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-445.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 25D-009.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|