Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-385.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-973.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 66B-023.68 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 84C-124.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49D-018.86 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 93A-500.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-517.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37C-591.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 84C-125.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 70A-566.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-139.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-291.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-343.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-871.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-721.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-071.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 76D-012.68 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 26C-169.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 72A-807.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-071.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37C-591.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 77C-252.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-936.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17C-221.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-476.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-700.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-904.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17C-209.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48C-112.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-110.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |