Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-425.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-222.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-444.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 49C-333.67 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-344.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-384.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-444.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 35C-147.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 72A-741.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-333.43 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 60C-670.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93A-406.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-444.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-044.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-222.46 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 17A-444.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38A-711.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 47A-777.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 73C-194.44 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51L-540.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-352.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-914.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-702.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22A-231.11 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 66C-163.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30M-244.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-333.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-133.36 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 99C-333.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-227.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |