Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60B-078.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-427.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-627.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 82A-156.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34D-039.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63C-226.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-350.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-570.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21B-015.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-792.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-113.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88C-301.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-915.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72C-275.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73A-371.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-132.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-857.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-737.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-484.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-170.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-495.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36C-515.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73A-357.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-557.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51D-876.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-207.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-404.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88C-307.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-450.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17C-209.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|