Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65D-013.88 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-643.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-104.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-342.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81C-275.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 21D-010.68 | - | Yên Bái | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62A-465.88 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81B-027.66 | - | Gia Lai | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60B-068.66 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 70D-013.86 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 70C-213.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-155.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35C-183.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-064.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-052.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19C-273.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-820.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-149.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81C-284.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-846.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 23C-090.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-815.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-440.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38D-021.88 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 63C-222.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 28A-265.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-673.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-951.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-385.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-973.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |