Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51D-869.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88C-301.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-428.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90C-152.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-960.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-465.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-878.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-473.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-941.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-251.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-369.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-727.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-027.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28A-251.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-694.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29B-661.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-311.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 12D-007.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-516.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-280.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28C-124.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73C-195.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61C-627.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-807.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-434.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-936.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 86A-321.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-901.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-700.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 77C-263.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|