Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-473.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-313.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-175.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-282.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 79A-527.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-278.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-481.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-807.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-501.01 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-426.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88C-271.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-583.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60K-548.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-148.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26A-242.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 29K-343.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-575.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-262.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 24C-144.44 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 68A-304.04 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-303.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-341.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-264.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-437.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-020.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-492.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-727.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-804.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-373.75 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36B-050.58 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |