Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-727.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22D-010.14 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 79A-585.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-434.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-734.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-929.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-252.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-445.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24A-325.32 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-242.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-651.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-530.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-393.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 68A-305.05 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 72C-275.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 35A-428.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 14K-010.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-949.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-607.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51D-959.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-975.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-570.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-474.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-191.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-202.02 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 98C-378.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61K-408.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48C-104.04 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 90A-272.27 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-848.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |