Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-500.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-560.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 74B-019.68 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-517.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19C-258.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-276.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88A-775.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-532.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81C-279.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-917.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-500.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 70C-213.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35C-183.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19C-273.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-846.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 28B-015.68 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 28A-265.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-705.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-973.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 20A-831.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 85D-006.86 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62A-474.86 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17C-221.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35A-449.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-910.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37C-591.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 84C-125.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-916.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88C-301.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-809.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |