Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-626.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61K-545.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-838.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-248.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-306.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 21A-191.96 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 11C-074.74 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 86A-329.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30L-434.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-427.27 | - | Long An | Xe Con | - |
| 73A-350.50 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-929.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-847.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-308.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-707.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36A-948.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99C-330.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 82A-161.62 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 62A-455.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 47A-838.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 27A-131.33 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 90D-010.13 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 43A-838.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63C-202.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-270.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66B-020.21 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 89A-444.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-495.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-714.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-797.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |