Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-245.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-583.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17A-440.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48A-224.24 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 76B-030.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 51M-148.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-150.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-040.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-444.48 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-475.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-525.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-214.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-363.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-452.52 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-343.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-959.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-454.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37C-575.73 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-191.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78B-020.22 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 15K-415.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-200.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-585.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 64C-117.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 85A-115.15 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 78A-223.22 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36K-232.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-243.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-848.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-488.48 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |