Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-147.77 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 83C-122.29 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-399.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64C-111.28 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 93A-444.42 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-888.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-727.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 90A-288.80 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 48C-097.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51B-704.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 88A-811.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51E-333.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 99B-033.38 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 30K-790.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-222.85 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 26A-222.44 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 99A-777.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-171.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-599.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21C-111.49 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 68A-327.77 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 72A-760.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 48A-234.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-044.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-444.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29D-637.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 26A-182.22 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 30L-452.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47B-043.33 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 51L-037.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |