Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-201.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-560.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 64C-111.46 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 77C-240.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51N-055.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-899.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-204.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-911.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26C-147.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 64A-164.44 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 29K-255.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68C-166.69 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 21C-111.85 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 19D-022.24 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 14A-999.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 84C-111.19 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 18A-444.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 86C-200.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30L-566.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-333.03 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-484.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 18A-394.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88C-275.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 68C-177.76 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 60C-777.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36K-255.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-487.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-577.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-222.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-444.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |