Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-412.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17C-209.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48C-112.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-110.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 97A-100.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-864.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98C-371.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 67C-185.86 | - | An Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 85C-081.86 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38C-250.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65C-236.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89A-557.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 24A-305.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 74C-137.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 66A-317.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36C-515.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 95B-019.66 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 68D-007.88 | - | Kiên Giang | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65C-228.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 20B-037.68 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-207.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65A-512.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35A-446.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 75C-160.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-243.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-641.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-884.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92A-424.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 26A-227.88 | - | Sơn La | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-378.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |