Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-154.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-673.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-120.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-063.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 66B-023.68 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 20A-827.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 70D-008.68 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-678.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-471.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 24A-321.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-480.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38A-652.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-711.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-715.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-414.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-458.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88A-820.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-163.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-129.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-470.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-549.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-454.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 85A-151.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 77C-252.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 93C-198.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-834.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65A-508.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29D-613.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 93A-515.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-473.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |