Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-915.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-746.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61C-589.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-129.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 23A-160.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-874.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-714.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-693.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-427.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 77A-351.86 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-170.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-062.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-273.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 63A-317.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-934.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-469.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-471.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-404.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89A-530.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81A-443.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-250.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-076.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-604.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-143.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19D-019.66 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-837.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43C-318.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-841.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92C-262.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15D-055.86 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |