Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69A-169.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-352.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-304.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-004.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-871.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-070.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34B-043.66 | - | Hải Dương | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-937.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43C-313.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43C-309.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-773.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-576.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38A-637.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 14A-940.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-907.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 70A-608.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-064.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-312.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 21A-230.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-149.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 78A-220.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-307.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 26A-246.86 | - | Sơn La | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37C-591.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-722.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 79C-233.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 72C-235.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-227.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19C-259.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-180.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |