Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-150.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-218.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30K-630.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-283.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-649.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-119.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-715.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-576.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-453.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-674.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 93A-410.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14C-392.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-674.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12C-119.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 66A-261.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-827.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-788.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22C-100.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51K-980.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-449.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92C-233.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 93A-431.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-557.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-652.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12A-221.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-753.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-952.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-204.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-227.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-143.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |