Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-216.16 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51L-462.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-405.05 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 68A-306.06 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-545.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-212.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-080.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-734.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 65A-446.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-797.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20C-313.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30L-367.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-424.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 26A-201.01 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20C-323.21 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-151.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-402.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-481.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 82A-151.56 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 60K-540.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65C-253.53 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 76A-262.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47B-043.04 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 65C-252.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 67B-030.36 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 72A-843.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64D-010.12 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 60C-711.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89C-323.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |