Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-453.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-326.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-535.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17C-202.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 60B-078.78 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 37K-484.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-108.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26B-020.25 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 95C-080.08 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 37C-585.80 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51N-151.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-434.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-512.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30L-626.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-494.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-142.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-171.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 61K-585.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-677.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64C-109.09 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51M-067.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-272.70 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51N-084.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-242.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-547.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-050.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-303.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 83C-134.13 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 51L-285.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-217.17 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |