Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-848.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-258.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 29K-370.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-245.45 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30L-294.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-472.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 27D-010.17 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 69C-095.09 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 72A-858.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 77C-238.38 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 92A-408.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 63A-287.87 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 11D-012.01 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 51L-534.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76C-181.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 47C-318.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-395.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89A-438.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-141.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-040.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 72A-723.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-651.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 18A-490.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51M-111.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92B-040.42 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 84C-118.11 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 94A-102.02 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 34A-868.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 23B-014.14 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 37K-565.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |