Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-000.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20B-037.77 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 78A-222.62 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36C-555.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-566.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14K-000.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49C-363.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 11D-011.10 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 98A-777.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-000.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29D-583.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37K-299.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-250.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-777.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-111.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-477.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-380.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-411.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-322.27 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 66C-166.63 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 17A-444.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-253.33 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 72C-277.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 14A-810.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 17A-444.48 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 95A-111.89 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 15K-500.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-322.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-444.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 26A-180.00 | - | Sơn La | Xe Con | - |