Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
86C-211.13 - Bình Thuận Xe Tải -
20A-777.56 - Thái Nguyên Xe Con -
48A-206.66 - Đắk Nông Xe Con -
15K-444.08 - Hải Phòng Xe Con -
98A-888.45 - Bắc Giang Xe Con -
90A-222.46 - Hà Nam Xe Con -
29D-637.77 - Hà Nội Xe tải van -
21A-222.16 - Yên Bái Xe Con -
17C-200.00 - Thái Bình Xe Tải -
51K-901.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99C-333.12 - Bắc Ninh Xe Tải -
90D-011.17 - Hà Nam Xe tải van -
88B-022.25 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
47A-855.51 - Đắk Lắk Xe Con -
30L-466.60 - Hà Nội Xe Con -
95A-111.45 - Hậu Giang Xe Con -
35A-420.00 - Ninh Bình Xe Con -
26A-187.77 - Sơn La Xe Con -
72C-220.00 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
99C-333.17 - Bắc Ninh Xe Tải -
14A-999.49 - Quảng Ninh Xe Con -
29K-444.32 - Hà Nội Xe Tải -
29K-477.72 - Hà Nội Xe Tải -
51L-597.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
35A-444.29 - Ninh Bình Xe Con -
51L-777.90 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60C-710.00 - Đồng Nai Xe Tải -
51L-888.54 - Hồ Chí Minh Xe Con -
65C-222.68 - Cần Thơ Xe Tải -
79A-555.60 - Khánh Hòa Xe Con -