Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-055.54 - Hà Nội Xe Con -
81A-372.22 - Gia Lai Xe Con -
30M-100.07 - Hà Nội Xe Con -
98A-784.44 - Bắc Giang Xe Con -
51L-888.41 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-193.33 - Phú Yên Xe Con -
36K-277.75 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-555.74 - Đồng Nai Xe Con -
36C-444.39 - Thanh Hóa Xe Tải -
30M-188.87 - Hà Nội Xe Con -
98A-777.35 - Bắc Giang Xe Con -
82B-022.24 - Kon Tum Xe Khách -
36K-233.34 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-799.91 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-324.44 - Nghệ An Xe Con -
88A-647.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
66C-188.89 - Đồng Tháp Xe Tải -
73C-166.69 - Quảng Bình Xe Tải -
98C-333.79 - Bắc Giang Xe Tải -
75A-333.11 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60C-777.41 - Đồng Nai Xe Tải -
18C-177.75 - Nam Định Xe Tải -
60K-611.18 - Đồng Nai Xe Con -
30L-081.11 - Hà Nội Xe Con -
37K-455.57 - Nghệ An Xe Con -
51N-155.54 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14C-466.63 - Quảng Ninh Xe Tải -
62C-193.33 - Long An Xe Tải -
34C-444.81 - Hải Dương Xe Tải -
29K-340.00 - Hà Nội Xe Tải -