Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63C-226.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 85D-006.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-722.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72C-235.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-892.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-180.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-473.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-450.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60D-019.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-903.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35A-447.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92B-036.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-470.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-653.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-327.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-707.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-140.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-445.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 25D-009.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29D-633.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 68B-034.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-436.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62C-217.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-493.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38B-019.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81D-016.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-912.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-637.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 86A-311.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29D-635.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|