Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-463.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-905.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-754.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-516.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-300.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79B-043.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73C-195.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-108.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-818.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-715.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-458.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60D-019.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-735.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48C-112.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90C-154.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-673.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67A-316.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-120.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-063.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66B-023.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22A-258.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70D-008.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-305.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90A-280.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-321.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-469.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-693.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-623.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-746.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-820.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|