Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94A-107.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30K-418.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-754.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-411.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64A-158.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 34A-735.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49C-366.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-434.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-159.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-596.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-216.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 90A-221.39 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 43A-844.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-213.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30K-906.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-710.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51D-923.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-603.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-587.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-894.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-325.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 68A-305.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-210.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76C-162.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30L-047.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-648.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51D-936.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-381.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-262.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19A-631.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |