Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-384.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-361.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 95A-125.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 27C-065.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 99B-033.79 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99C-312.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-476.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-824.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-092.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-246.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 74C-134.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51L-069.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27A-110.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 81A-453.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 43A-807.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 18A-419.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-285.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-334.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30L-504.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-577.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 89A-426.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-500.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24A-248.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-038.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-232.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-826.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-473.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-300.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-726.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-013.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |