Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14B-054.44 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 30L-250.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-630.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-511.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81A-399.92 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70C-204.44 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-824.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-222.65 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-333.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-033.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 38A-542.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 48A-250.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 67A-333.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 38A-634.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77A-341.11 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70A-470.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-674.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-566.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-666.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-222.82 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 98B-044.49 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 93A-466.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-555.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19C-216.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43C-287.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-555.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-344.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-777.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-777.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-888.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |