Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-000.30 - Quảng Ninh Xe Con -
29K-093.33 - Hà Nội Xe Tải -
22A-217.77 - Tuyên Quang Xe Con -
20B-037.77 - Thái Nguyên Xe Khách -
64C-111.19 - Vĩnh Long Xe Tải -
51L-777.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
35A-455.57 - Ninh Bình Xe Con -
17C-200.02 - Thái Bình Xe Tải -
47A-777.94 - Đắk Lắk Xe Con -
51M-099.94 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
15K-399.90 - Hải Phòng Xe Con -
90A-222.44 - Hà Nam Xe Con -
22A-222.67 - Tuyên Quang Xe Con -
66C-163.33 - Đồng Tháp Xe Tải -
36K-000.44 - Thanh Hóa Xe Con -
92A-444.94 - Quảng Nam Xe Con -
51M-235.55 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30L-666.21 - Hà Nội Xe Con -
15K-355.50 - Hải Phòng Xe Con -
76A-333.59 - Quảng Ngãi Xe Con -
51L-464.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15C-464.44 - Hải Phòng Xe Tải -
95C-088.83 - Hậu Giang Xe Tải -
35A-405.55 - Ninh Bình Xe Con -
47A-642.22 - Đắk Lắk Xe Con -
99C-333.51 - Bắc Ninh Xe Tải -
38C-211.16 - Hà Tĩnh Xe Tải -
70A-503.33 - Tây Ninh Xe Con -
76A-333.61 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-430.00 - Hà Nội Xe Con -