Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-444.58 - Nam Định Xe Con -
15K-201.11 - Hải Phòng Xe Con -
38A-560.00 - Hà Tĩnh Xe Con -
64C-111.46 - Vĩnh Long Xe Tải -
77C-240.00 - Bình Định Xe Tải -
98A-899.91 - Bắc Giang Xe Con -
28A-204.44 - Hòa Bình Xe Con -
26C-147.77 - Sơn La Xe Tải -
29K-433.34 - Hà Nội Xe Tải -
64A-164.44 - Vĩnh Long Xe Con -
43B-066.65 - Đà Nẵng Xe Khách -
29K-255.50 - Hà Nội Xe Tải -
68C-166.69 - Kiên Giang Xe Tải -
19D-022.24 - Phú Thọ Xe tải van -
92A-444.58 - Quảng Nam Xe Con -
84C-111.19 - Trà Vinh Xe Tải -
18A-444.09 - Nam Định Xe Con -
30M-114.44 - Hà Nội Xe Con -
86C-200.09 - Bình Thuận Xe Tải -
30L-566.61 - Hà Nội Xe Con -
49B-033.36 - Lâm Đồng Xe Khách -
88D-022.24 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
99C-333.16 - Bắc Ninh Xe Tải -
89C-333.03 - Hưng Yên Xe Tải -
18A-394.44 - Nam Định Xe Con -
29K-444.94 - Hà Nội Xe Tải -
88C-275.55 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
30M-055.53 - Hà Nội Xe Con -
68C-177.76 - Kiên Giang Xe Tải -
78B-022.25 - Phú Yên Xe Khách -