Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83A-200.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-937.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-585.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-809.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-913.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-653.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-772.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 74B-019.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-220.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-290.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-857.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63A-336.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 26A-234.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-775.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70A-604.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67A-315.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51D-869.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-428.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90C-152.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-960.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-465.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 97D-009.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 84D-007.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-816.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17D-015.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-903.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21B-015.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-164.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88C-301.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-921.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|