Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28B-018.88 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 12A-264.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89A-521.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 86A-321.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-739.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-901.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-560.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35C-179.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35A-479.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92A-422.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-120.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-741.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90B-013.68 | - | Hà Nam | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-803.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48A-256.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38A-705.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65A-504.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 82C-092.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-104.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81C-275.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-485.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61C-627.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 22A-274.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 72A-807.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62C-224.66 | - | Long An | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 66A-290.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 12C-144.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38A-647.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-870.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37C-574.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |