Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-643.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 83A-194.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17C-219.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 12D-007.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17B-029.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-747.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93C-197.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51D-833.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-316.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-874.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49C-387.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65C-236.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63A-336.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51E-335.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70A-604.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49C-375.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99B-033.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65C-278.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-472.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47C-399.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-155.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-474.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 71C-133.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-951.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90A-275.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-502.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 83A-200.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-017.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-847.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-585.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|