Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-042.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-549.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 82A-156.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-649.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-831.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-249.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62A-474.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-024.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99D-025.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-052.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 69B-015.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-841.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76B-030.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67A-344.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51D-876.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-757.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-561.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 83C-131.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-476.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-316.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-874.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49C-387.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-764.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63D-014.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-739.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-213.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89B-022.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-144.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-120.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75B-028.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|