Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-354.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-119.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47A-774.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-051.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-534.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-203.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94C-077.39 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 23A-147.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 79A-466.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 64A-181.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 89A-452.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-324.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 85A-126.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47A-622.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-434.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-441.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-808.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-703.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-402.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-714.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19C-242.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 29K-344.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-473.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-349.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 68C-160.79 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 92C-228.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 64A-170.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-008.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-574.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-293.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |