Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-417.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-696.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51N-090.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-463.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 99A-794.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-020.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-969.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-550.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74B-017.17 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 60K-524.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-909.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-552.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-940.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-363.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-487.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-762.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-307.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-242.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-257.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-420.20 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65A-452.52 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-657.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-817.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-757.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-232.32 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.30 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 99A-847.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-505.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51M-172.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-447.47 | - | Bình Phước | Xe Con | - |