Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-151.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-834.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-828.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 68C-171.77 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 36B-050.54 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 20A-854.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36K-258.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-234.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-868.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-442.42 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93A-419.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 64A-210.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 28C-101.01 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 17A-494.94 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-572.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-950.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-292.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-474.47 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-346.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-464.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-282.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-528.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-461.61 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-676.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 38C-243.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 82C-088.08 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 93A-485.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-434.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 84B-020.02 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 51L-717.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |