Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-416.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18C-149.49 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51N-070.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84A-151.52 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 99A-649.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-827.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-828.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43A-959.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36C-548.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18A-461.61 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-747.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-252.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-747.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-292.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-427.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28C-101.01 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 36B-050.53 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 30M-292.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-898.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-949.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-497.49 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88A-617.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 65A-443.43 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15K-474.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 28B-020.26 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 65C-256.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 70A-611.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |