Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-692.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-474.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-818.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 66A-313.16 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 62A-421.21 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-204.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 93A-415.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 24A-323.29 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 97C-051.05 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 51M-203.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-624.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-444.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43A-979.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-535.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-754.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69C-097.97 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 92C-237.23 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 99B-030.31 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 86C-212.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-394.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29K-333.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-676.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-444.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-724.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 11C-090.93 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97C-036.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 19A-717.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 66A-303.08 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-392.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-738.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |