Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-384.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-444.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-477.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-000.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-188.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-444.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-655.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-414.44 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92C-232.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 61K-325.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-433.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 48D-002.22 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 51L-414.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-333.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-440.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-111.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-670.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 62B-034.44 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 51M-211.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-295.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63C-222.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-233.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-440.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34D-033.39 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 21C-093.33 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 38C-200.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 76A-333.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-588.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-466.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 43A-965.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |