Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-360.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-455.54 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 65A-522.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60C-711.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 70A-512.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-444.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-230.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79A-531.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-888.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98B-044.43 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 51L-522.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-966.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 70A-550.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-111.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17C-222.72 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30M-155.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-854.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47A-604.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-591.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12C-133.31 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 61K-444.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 70A-555.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 99C-333.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-833.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-333.45 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-633.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 12A-222.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 29K-466.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-214.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86A-297.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |