Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-484.44 - Nam Định Xe Con -
30M-244.46 - Hà Nội Xe Con -
88C-266.69 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
73A-333.34 - Quảng Bình Xe Con -
29K-433.32 - Hà Nội Xe Tải -
89C-322.25 - Hưng Yên Xe Tải -
51L-734.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-333.61 - Hà Nội Xe Con -
72A-731.11 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
98A-741.11 - Bắc Giang Xe Con -
30M-222.50 - Hà Nội Xe Con -
78A-176.66 - Phú Yên Xe Con -
72A-773.33 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
60C-714.44 - Đồng Nai Xe Tải -
71A-222.34 - Bến Tre Xe Con -
43A-822.26 - Đà Nẵng Xe Con -
36C-500.09 - Thanh Hóa Xe Tải -
98A-777.05 - Bắc Giang Xe Con -
60K-642.22 - Đồng Nai Xe Con -
82A-124.44 - Kon Tum Xe Con -
94A-094.44 - Bạc Liêu Xe Con -
62C-222.74 - Long An Xe Tải -
81C-300.04 - Gia Lai Xe Tải -
67A-333.70 - An Giang Xe Con -
36C-444.69 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-666.52 - Đồng Nai Xe Con -
30L-966.63 - Hà Nội Xe Con -
98A-660.00 - Bắc Giang Xe Con -
30M-334.44 - Hà Nội Xe Con -
92A-444.85 - Quảng Nam Xe Con -