Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47D-020.21 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 92C-225.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43A-939.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63C-202.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36C-444.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99D-024.24 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 51L-626.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-838.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-749.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 77D-003.03 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 92A-419.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51M-057.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-316.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99B-030.33 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 12A-267.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36K-000.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34C-387.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 92A-424.25 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-924.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-197.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-464.62 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51M-272.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-545.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81C-260.60 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 23C-091.91 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 37C-478.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 84C-112.12 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51M-141.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-323.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47A-690.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |