Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-777.93 - Vĩnh Phúc Xe Con -
98A-755.57 - Bắc Giang Xe Con -
38D-022.24 - Hà Tĩnh Xe tải van -
82A-155.50 - Kon Tum Xe Con -
90C-155.54 - Hà Nam Xe Tải -
77A-366.61 - Bình Định Xe Con -
60K-555.30 - Đồng Nai Xe Con -
51L-444.48 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36C-444.89 - Thanh Hóa Xe Tải -
99A-673.33 - Bắc Ninh Xe Con -
88A-680.00 - Vĩnh Phúc Xe Con -
67A-333.61 - An Giang Xe Con -
98C-333.69 - Bắc Giang Xe Tải -
60K-460.00 - Đồng Nai Xe Con -
89A-454.44 - Hưng Yên Xe Con -
36C-504.44 - Thanh Hóa Xe Tải -
25A-074.44 - Lai Châu Xe Con -
89A-555.74 - Hưng Yên Xe Con -
36C-555.30 - Thanh Hóa Xe Tải -
51L-374.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-866.64 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
75A-331.11 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30K-994.44 - Hà Nội Xe Con -
62C-191.11 - Long An Xe Tải -
73C-187.77 - Quảng Bình Xe Tải -
84C-111.34 - Trà Vinh Xe Tải -
61C-622.28 - Bình Dương Xe Tải -
60K-495.55 - Đồng Nai Xe Con -
89A-555.40 - Hưng Yên Xe Con -
36K-040.00 - Thanh Hóa Xe Con -