Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-044.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-355.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-222.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-222.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34C-444.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-426.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 93A-444.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98C-333.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62A-444.58 | - | Long An | Xe Con | - |
| 75D-011.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 60K-380.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51E-344.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 19A-744.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-953.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-610.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-921.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-660.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-555.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 78A-222.45 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 69C-095.55 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 27A-111.14 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 98A-671.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-804.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-444.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 24B-022.24 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 61K-280.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-222.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-988.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-799.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-475.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |