Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-222.40 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61K-548.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-444.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 12A-266.64 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 74A-253.33 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 38C-222.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 84B-021.11 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 94A-111.41 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51L-888.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-590.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-322.20 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 18A-455.50 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 83C-127.77 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 79B-044.48 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 65A-415.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-692.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48C-099.96 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 47C-400.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 77B-038.88 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 28C-112.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 72C-222.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 86C-192.22 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 64A-176.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 77A-303.33 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-555.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 28A-222.67 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30M-333.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-182.22 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60C-777.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 94C-073.33 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |