Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-291.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76D-013.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90B-013.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38A-705.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14K-036.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-871.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-721.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 12D-007.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-516.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-280.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28C-124.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73C-195.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61C-627.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-807.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38A-637.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63A-335.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-711.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-875.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-419.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-458.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-307.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73C-192.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 11C-086.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-120.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 83C-134.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-932.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36C-525.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70D-008.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-487.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 94A-108.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|