Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-127.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-579.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62C-198.98 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73A-307.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51M-262.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-815.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-282.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-191.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 68B-037.03 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 11A-127.27 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 62A-383.89 | - | Long An | Xe Con | - |
| 73D-010.14 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-362.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 66C-171.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 84C-111.13 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 77A-363.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 60K-401.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-434.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-847.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-137.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-292.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-444.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-353.51 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60K-650.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-217.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 97B-019.01 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 92A-424.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 63A-292.99 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36C-444.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 66A-317.31 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |