Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-427.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 77A-351.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-801.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-364.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 85A-151.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65C-233.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-834.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 94A-108.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-113.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-915.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-746.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61C-589.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-129.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 23A-160.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-874.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-714.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15D-055.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-577.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93C-203.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89A-535.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-240.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34C-436.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-170.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-062.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-273.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63A-317.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-934.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-469.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-471.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-404.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|