Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-404.04 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 47D-020.23 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 68A-363.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-012.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-463.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-427.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66C-175.75 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 23C-080.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 93A-484.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66A-313.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 99A-817.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-353.54 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30L-707.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97D-010.13 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 49A-746.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 92C-250.50 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63C-202.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 68C-161.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 28A-232.32 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 65A-436.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-847.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 11C-090.92 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 85D-010.15 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 18A-505.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-356.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 66A-247.47 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 28B-020.27 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 66A-313.10 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-404.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81B-030.31 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |