Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-555.80 - Nghệ An Xe Con -
71A-222.54 - Bến Tre Xe Con -
38C-254.44 - Hà Tĩnh Xe Tải -
12A-266.64 - Lạng Sơn Xe Con -
51L-888.24 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-296.66 - Bình Thuận Xe Con -
19A-550.00 - Phú Thọ Xe Con -
20C-288.86 - Thái Nguyên Xe Tải -
70A-593.33 - Tây Ninh Xe Con -
94A-111.50 - Bạc Liêu Xe Con -
51L-444.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-837.77 - Hà Nội Xe Con -
79B-044.48 - Khánh Hòa Xe Khách -
48C-099.90 - Đắk Nông Xe Tải -
18A-414.44 - Nam Định Xe Con -
64C-111.66 - Vĩnh Long Xe Tải -
89A-555.27 - Hưng Yên Xe Con -
72C-222.11 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
98A-855.53 - Bắc Giang Xe Con -
22D-011.13 - Tuyên Quang Xe tải van -
60K-371.11 - Đồng Nai Xe Con -
60C-777.75 - Đồng Nai Xe Tải -
21C-111.88 - Yên Bái Xe Tải -
28A-222.67 - Hòa Bình Xe Con -
64C-111.78 - Vĩnh Long Xe Tải -
99C-333.43 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-444.59 - Hải Dương Xe Tải -
29K-455.53 - Hà Nội Xe Tải -
48A-222.45 - Đắk Nông Xe Con -
30M-211.10 - Hà Nội Xe Con -